pharyngeal reflex
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phản xạ họng: "pharyngeal reflex" là một phản xạ tự nhiên của cơ thể, bao gồm hành động nôn khan (retch) hoặc co thắt cơ họng. Phản xạ này có thể được kích hoạt khi chạm vào vòm miệng mềm (soft palate) ở phía sau miệng.
- Phản xạ nôn: Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ phản xạ bảo vệ đường thở, giúp ngăn ngừa các vật lạ xâm nhập vào họng.
Ví dụ sử dụng
- (Phản xạ họng là một cơ chế bảo vệ bình thường của cơ thể.)
- (Chạm vào phía sau cổ họng có thể kích hoạt phản xạ họng.)
- (Các bác sĩ kiểm tra phản xạ họng để đánh giá chức năng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to elicit the pharyngeal reflex": kích thích gây ra phản xạ họng.
- The dentist used a tongue depressor to elicit the pharyngeal reflex. (Nha sĩ đã dùng que đè lưỡi để kích thích phản xạ họng.)
"absence of the pharyngeal reflex": không có phản xạ họng (có thể là dấu hiệu bất thường thần kinh).
- The absence of the pharyngeal reflex may indicate damage to the glossopharyngeal nerve. (Việc không có phản xạ họng có thể chỉ ra tổn thương dây thần kinh thiệt hầu.)
Biến thể và từ gần giống
Pharyngeal (adj): thuộc về họng.
- Pharyngeal muscles help in swallowing. (Các cơ họng hỗ trợ việc nuốt.)
Reflex (n): phản xạ.
- The knee-jerk reflex is a common test. (Phản xạ giật đầu gối là một xét nghiệm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
Gag reflex: phản xạ nôn (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).
- She has a strong gag reflex when brushing her teeth. (Cô ấy có phản xạ nôn mạnh khi đánh răng.)
Pharyngeal gag reflex: phản xạ nôn họng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trigger the reflex: kích hoạt phản xạ.
- Certain foods can trigger the pharyngeal reflex. (Một số loại thực phẩm có thể kích hoạt phản xạ họng.)
Suppress the reflex: ức chế phản xạ.
- Anesthesia can suppress the pharyngeal reflex during surgery. (Gây mê có thể ức chế phản xạ họng trong khi phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
"to have a strong pharyngeal reflex": có phản xạ họng mạnh (dễ nôn khi bị kích thích).
- People with a strong pharyngeal reflex often find it hard to swallow pills. (Những người có phản xạ họng mạnh thường khó nuốt thuốc viên.)
"to lose the pharyngeal reflex": mất phản xạ họng (dấu hiệu của tổn thương thần kinh).
- After the stroke, he lost the pharyngeal reflex. (Sau cơn đột quỵ, ông ấy đã mất phản xạ họng.)
